chánh án
noun
Tribunal president ngồi ghế chánh án to preside over a tribunal
 | [chánh án] |  | danh từ. | |  | Tribunal president, presiding judge | |  | chánh án toà án nhân dân tỉnh | | a provincial people's tribunal president | |  | ngồi ghế chánh án | | to preside over a tribunal |
|
|